BIM Use — Nội dung áp dụng BIM
Mỗi BIM Use là một nội dung áp dụng cụ thể — một đầu việc mà mô hình được dùng để phục vụ, không phải một tính năng phần mềm. Chọn đúng tập BIM Use là bước đầu tiên khi viết EIR/BEP: nó quyết định LOIN cần đạt, ai làm gì, và dữ liệu nào phải bàn giao.
22 BIM Uses theo Penn State BIM Execution Planning Guide & NATSPEC 2022, phân theo 5 giai đoạn vòng đời dự án. Mỗi use có một trang riêng.
22/22 use đã có nội dung chuyên sâu: đầu vào, đầu ra, quy trình từng bước, sơ đồ, sai lầm thường gặp và chỉ số đo lường. Các use còn lại đang được bổ sung.
Lập kế hoạch(3)
Mô hình hiện trạng Chuyên sâu
Tạo mô hình 3D của khu đất hoặc công trình hiện hữu bằng quét laser (point cloud) hoặc khảo sát truyền thống, làm nền cho thiết kế mới hoặc cải tạo.
Phân tích địa điểm Chuyên sâu
Đánh giá và lựa chọn vị trí xây dựng dựa trên dữ liệu GIS, hướng gió, bức xạ mặt trời, kết nối hạ tầng, địa chất và quy hoạch đô thị.
Lập chương trình không gian Chuyên sâu
Kiểm tra và xác nhận diện tích, công năng, phân vùng theo nhiệm vụ thiết kế được phê duyệt — so sánh phương án trong mô hình ngay từ giai đoạn tiền thiết kế.
Thiết kế(9)
Lập mô hình thiết kế Chuyên sâu
Tạo mô hình BIM kiến trúc, kết cấu và MEP — use nền tảng bắt buộc, là điều kiện để thực hiện mọi BIM Use khác. Mô hình chứa hình học và thuộc tính theo LOIN.
Rà soát & Duyệt thiết kế Chuyên sâu
Duyệt và rà soát mô hình trực quan với chủ đầu tư, tư vấn, cơ quan thẩm định và các bên liên quan. Ý kiến được ghi nhận và theo dõi bằng BCF.
Phân tích kết cấu Chuyên sâu
Xuất mô hình BIM kết cấu sang phần mềm tính toán để phân tích nội lực, kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế, tối ưu tiết diện và phát hiện vấn đề sớm.
Phân tích năng lượng Chuyên sâu
Mô phỏng hiệu suất năng lượng tòa nhà, tải nhiệt, lựa chọn và kích thước hệ thống HVAC phù hợp, so sánh phương án về tiêu thụ điện.
Phân tích chiếu sáng Chuyên sâu
Tính toán hệ số chiếu sáng tự nhiên (Daylight Factor), mức độ chiếu sáng nhân tạo, kiểm tra tiêu chuẩn QCVN về ánh sáng và tiêu thụ điện chiếu sáng.
Phân tích cơ điện (MEP) Chuyên sâu
Mô phỏng lưu lượng đường ống, tính toán tải điện và kích thước cáp, kiểm tra áp suất và cân bằng hệ thống cơ điện trước khi mô hình hóa chi tiết.
Đánh giá bền vững (LOTUS/LEED) Chuyên sâu
So sánh các phương án thiết kế theo tiêu chí bền vững (năng lượng, nước, vật liệu, tiện nghi trong nhà), hỗ trợ đạt chứng nhận LOTUS, LEED hoặc Green Mark.
Kiểm tra tuân thủ quy chuẩn Chuyên sâu
Phần mềm tự động kiểm tra mô hình BIM theo QCVN, quy chuẩn PCCC, tiêu chuẩn năng lượng. Cơ sở để BIM hỗ trợ thẩm định và cấp phép xây dựng.
Phối hợp đa bộ môn & Clash Detection Chuyên sâu
Liên hợp mô hình các bộ môn (federated model), phát hiện và giải quyết xung đột hình học (hard/soft clash) trước khi thi công. Theo dõi issue bằng BCF.
Tiền thi công / Đấu thầu(2)
Quản lý chi phí & Bóc tách KL (5D) Chuyên sâu
Trích xuất khối lượng vật liệu tự động từ mô hình, gắn đơn giá để tính dự toán. Mọi thay đổi thiết kế lập tức cập nhật khối lượng và chi phí.
Mô phỏng tiến độ (4D) Chuyên sâu
Liên kết mô hình 3D với dữ liệu tiến độ (WBS) để mô phỏng trực quan trình tự thi công, phát hiện xung đột tiến độ và tối ưu phương án thi công.
Thi công(5)
Quy hoạch mặt bằng thi công Chuyên sâu
Bố trí và tối ưu hóa vị trí cẩu tháp, kho bãi, lán trại, trạm điện, tuyến giao thông nội bộ công trường theo từng giai đoạn thi công trong không gian 3D.
Thiết kế biện pháp thi công Chuyên sâu
Mô hình hóa hệ thống ván khuôn, giàn giáo, cẩu tháp và kết cấu tạm. Dùng virtual mock-up để kiểm tra trình tự thi công phức tạp trước khi triển khai ngoài hiện trường.
Chế tạo sẵn / Fabrication Chuyên sâu
Xuất dữ liệu trực tiếp từ mô hình BIM để điều khiển máy CNC/plasma sản xuất cấu kiện thép, precast hoặc module MEP tại xưởng — giảm lao động hiện trường.
Định vị số ngoài công trường Chuyên sâu
Chuyển tọa độ chính xác từ mô hình BIM sang thiết bị máy toàn đạc hoặc GPS machine guidance để định vị cấu kiện ngoài hiện trường mà không cần đo vạch thủ công.
Hồ sơ bản vẽ thi công Chuyên sâu
Xuất shop drawing, bản vẽ lắp đặt và bảng thống kê nhất quán, tự cập nhật trực tiếp từ mô hình BIM. Thay đổi mô hình lập tức phản ánh vào tất cả bản vẽ.
Vận hành(3)
Hồ sơ hoàn công BIM (As-Built) Chuyên sâu
Cập nhật mô hình BIM theo hiện trạng thi công thực tế, hoàn thiện metadata (vật liệu, nhà SX, bảo hành). Bàn giao AIM (Asset Information Model) cho quản lý vận hành.
Quản lý tài sản & Bảo trì (6D/FM) Chuyên sâu
Sử dụng dữ liệu COBie và thuộc tính từ mô hình BIM trong hệ thống CMMS/CAFM để lập kế hoạch bảo trì, theo dõi tài sản và quản lý không gian suốt vòng đời.
Bản sao số (Digital Twin) Chuyên sâu
Mô hình số được cập nhật liên tục bằng dữ liệu cảm biến IoT thời gian thực, phản ánh trạng thái thực của công trình và hỗ trợ dự báo, tối ưu vận hành.
Nguồn: Penn State BIM Execution Planning Guide V2.x (25 uses), NATSPEC National BIM Guide 2022 Appendix C, CIDB Malaysia BIM Guide 5. Phân loại giai đoạn theo Penn State (Plan/Design/Construct/Operate). Số liệu giá trị ghi rõ nguồn [học thuật/vendor/chính thức].