Từ điển BIM Song ngữ
79 thuật ngữ · Việt ↔ Anh · Theo ISO 19650 & tiêu chuẩn VN
3D coordinationMục đích BIM
Phối hợp 3D
›4D4D schedulingMục đích BIM
4D — Mô phỏng tiến độ
›5D5D cost estimationMục đích BIM
5D — Dự toán chi phí
›Alphanumeric information needYêu cầu thông tin
Nhu cầu thông tin thuộc tính
›Appointed partyVai trò
Bên được chỉ định
›Appointing partyVai trò
Bên chỉ định (Chủ đầu tư)
›ArchivedCDE & Nền tảng
Lưu trữ
›As-built modelMô hình & Dữ liệu
Mô hình hoàn công
›AIMAsset Information ModelMô hình & Dữ liệu
Mô hình thông tin tài sản
›AIRAsset Information RequirementsYêu cầu thông tin
Yêu cầu thông tin tài sản
›BIM AuthorVai trò
Tác giả mô hình BIM
›BIM ChampionVai trò
Đại sứ BIM
›BCFBIM Collaboration FormatMô hình & Dữ liệu
Định dạng cộng tác BIM
›BIM CoordinatorVai trò
Điều phối viên BIM
›BEPBIM Execution PlanTài liệu BIM
Kế hoạch thực thi BIM
›BIM ManagerVai trò
Quản lý BIM
›BIMBuilding Information ModellingKhái niệm cốt lõi
Mô hình thông tin công trình
›bSDDbuildingSMART Data DictionaryMô hình & Dữ liệu
Từ điển dữ liệu buildingSMART
›Built assetKhái niệm cốt lõi
Tài sản xây dựng
›Capability assessmentTài liệu BIM
Đánh giá năng lực (Capability)
›Clash detectionMục đích BIM
Phát hiện xung đột
›Classification systemLOD / Mức chi tiết
Hệ thống phân loại
›CDECommon Data EnvironmentCDE & Nền tảng
Môi trường dữ liệu chung
›Construction gradePháp lý VN
Cấp công trình
›COBieConstruction Operations Building Information ExchangeMô hình & Dữ liệu
COBie (chuẩn dữ liệu vận hành)
›Delivery strategyTài liệu BIM
Chiến lược giao nộp thông tin
›Digital twinKhái niệm cốt lõi
Bản sao số
›Documentation information needYêu cầu thông tin
Nhu cầu thông tin tài liệu
›BC KT-KTEconomic-technical reportPháp lý VN
Báo cáo kinh tế-kỹ thuật
›EIRExchange Information RequirementsYêu cầu thông tin
Yêu cầu trao đổi thông tin
›FMFacility managementMục đích BIM
Quản lý vận hành (FM)
›BCNCKTFeasibility study reportPháp lý VN
Báo cáo nghiên cứu khả thi
›FederationKhái niệm cốt lõi
Liên hợp mô hình
›Generative designMục đích BIM
Thiết kế sinh thành
›Geo-referencingMô hình & Dữ liệu
Định vị địa lý (Geo-referencing)
›Geometric information needYêu cầu thông tin
Nhu cầu thông tin hình học
›GUIDGlobally Unique IdentifierMô hình & Dữ liệu
Định danh duy nhất toàn cầu
›Hard clash / Soft clashMục đích BIM
Xung đột cứng / Mềm
›IFCIndustry Foundation ClassesMô hình & Dữ liệu
Định dạng IFC (chuẩn mở)
›Information containerKhái niệm cốt lõi
Container thông tin
›IDSInformation Delivery SpecificationMô hình & Dữ liệu
Đặc tả giao nộp thông tin
›Information managerVai trò
Quản lý thông tin (Information Manager)
›Information modelKhái niệm cốt lõi
Mô hình thông tin
›Information protocolTài liệu BIM
Giao thức thông tin
›NQĐTInvestment decision-makerPháp lý VN
Người quyết định đầu tư
›Lead appointed partyVai trò
Bên được chỉ định chính
›Level of DetailLOD / Mức chi tiết
Mức chi tiết hình học
›LODLevel of DevelopmentLOD / Mức chi tiết
Mức phát triển (LOD)
›LOILevel of InformationLOD / Mức chi tiết
Mức thông tin phi hình học
›LOINLevel of Information NeedYêu cầu thông tin
Mức độ nhu cầu thông tin
›LifecycleKhái niệm cốt lõi
Vòng đời công trình
›MIDPMaster Information Delivery PlanTài liệu BIM
Kế hoạch giao nộp thông tin tổng hợp
›MetadataCDE & Nền tảng
Siêu dữ liệu
›MobilisationTài liệu BIM
Khởi động (Mobilization)
›CSDL quốc giaNational construction databasePháp lý VN
Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng
›openBIMopenBIMKhái niệm cốt lõi
BIM mở
›OIROrganisational Information RequirementsYêu cầu thông tin
Yêu cầu thông tin tổ chức
›Originator codePháp lý VN
Mã tổ chức (Originator)
›Parametric modellingMô hình & Dữ liệu
Mô hình hóa tham số
›Point cloudKhái niệm cốt lõi
Đám mây điểm
›V3PPP capitalPháp lý VN
Vốn PPP (đối tác công tư)
›Pre-BEPPre-appointment BIM Execution PlanTài liệu BIM
BEP trước bổ nhiệm
›Prefabrication / FabricationMục đích BIM
Chế tạo sẵn / Gia công
›PIMProject Information ModelMô hình & Dữ liệu
Mô hình thông tin dự án
›PIRProject Information RequirementsYêu cầu thông tin
Yêu cầu thông tin dự án
›PsetProperty SetMô hình & Dữ liệu
Bộ thuộc tính (Pset)
›V1Public investment capitalPháp lý VN
Vốn đầu tư công
›PublishedCDE & Nền tảng
Phát hành
›QTOQuantity takeoffMục đích BIM
Bóc tách khối lượng
›RACIResponsibility matrixTài liệu BIM
Ma trận trách nhiệm
›RevisionCDE & Nền tảng
Phiên bản / Lần sửa đổi
›Scan-to-BIMKhái niệm cốt lõi
Quét 3D sang BIM
›SharedCDE & Nền tảng
Chia sẻ
›Site logistics planningMục đích BIM
Quy hoạch mặt bằng thi công
›Suitability / Status codeCDE & Nền tảng
Mã trạng thái / Mã phù hợp
›TIDPTask Information Delivery PlanTài liệu BIM
Kế hoạch giao nộp thông tin theo nhiệm vụ
›Task teamVai trò
Nhóm nhiệm vụ
›UniclassLOD / Mức chi tiết
Uniclass (hệ phân loại UK)
›WIPWork in ProgressCDE & Nền tảng
Đang thực hiện (WIP)
›Hiển thị 79 / 79 thuật ngữ · Click vào mục để xem định nghĩa