Ma trận Va chạm & Phối hợp BIM
Phân loại xung đột, thứ tự ưu tiên MEP, BCF workflow — thực tiễn Việt Nam theo ISO 19650
Xung đột cứng (Hard)
Nghiêm trọngHai đối tượng giao/chạm nhau về hình học — thể tích giao > 0. Ví dụ: ống xuyên dầm, cột chồng lên tường. Tolerance 0–10mm để lọc nhiễu làm tròn từ Revit.
Xung đột khoảng hở (Clearance)
Quan trọngĐối tượng không chạm nhưng vi phạm khoảng hở tối thiểu cho lắp đặt, bảo trì hoặc an toàn theo quy chuẩn. Navisworks tạo vùng đệm quanh object để kiểm tra.
Xung đột tiến độ (4D)
Quan trọngHai hoạt động thi công cùng chiếm không gian hoặc tài nguyên tại cùng thời điểm. Cần tích hợp Navisworks TimeLiner hoặc Synchro để phát hiện.
Đối tượng trùng lặp (Duplicate)
Thông tinCùng một đối tượng được model 2 lần bởi 2 bộ môn khác nhau — không phải xung đột thật, nhưng gây sai khối lượng và báo cáo. Phổ biến khi team chia model không rõ ranh giới.
Lưu ý false positive
Clash thô từ Navisworks (All-vs-All) thường rất cao. Dùng Named Search Sets + Ignore Rules + tolerance hợp lý theo bộ môn (5mm thép, 20–25mm ống/gió) để lọc trước khi assign. Không có tỷ lệ % false positive chuẩn hóa toàn ngành — con số từ tài liệu vendor là ước lượng.
Ma trận ưu tiên giải quyết (Severity × Giai đoạn)
| Severity / Giai đoạn | ST2 TKKT | ST3 TKBVTC | ST4 Thi công |
|---|---|---|---|
| Critical — Xung đột cứng | P2 | P1 fix ngay | P1 fix ngay |
| Major — Khoảng hở / 4D | P4 | P3 | P2 |
| Minor — Gần vi phạm | P5 | P4 | P3 |
| False Positive — Ảo | P5 Won't Fix | P5 Won't Fix | P5 Won't Fix |
Override cứng: FIRE-related clash → P1 bất kể giai đoạn (ưu tiên pháp lý PCCC). Xuyên dầm BTCT cần gia cường → yêu cầu sign-off STRU engineer.