B
BIMKit
Tất cả BIM Use
Thiết kếChuyên sâu

Lập mô hình thiết kế

Design Authoring

Tạo mô hình BIM kiến trúc, kết cấu và MEP — use nền tảng bắt buộc, là điều kiện để thực hiện mọi BIM Use khác. Mô hình chứa hình học và thuộc tính theo LOIN.

Công cụ thường dùng

Revit (phổ biến nhất VN), Civil 3D (hạ tầng), Advance Steel

Giá trị mang lại

Nền tảng duy nhất để các BIM Use khác hoạt động — không có Design Authoring thì không có BIM

Mức áp dụng tại Việt Nam

Use phổ biến nhất ở VN, đặc biệt với Revit. Bắt buộc theo NĐ 217 từ giai đoạn BCNCKT.

Mức độ thông tin cần thiết (LOIN)

G = Hình học · A = Thuộc tính · D = Tài liệu (phương pháp ISO 7817-1:2024). Ô trống nghĩa là use này không đặt yêu cầu riêng cho bộ môn/giai đoạn đó.

Bộ mônÝ tưởngCơ sởKỹ thuậtBản vẽ thi côngHoàn công / Vận hành
Kiến trúcG2·A1·D0G2·A1·D1G3·A2·D1G3·A2·D2
Kết cấuG2·A1·D1G3·A2·D1G3·A2·D2
Cơ khí (HVAC)G2·A1·D0G3·A2·D1G3·A2·D2
ĐiệnG2·A1·D0G3·A2·D1G3·A2·D2
Cấp thoát nướcG2·A1·D0G3·A2·D1G3·A2·D2

Giai đoạn trọng yếu: Ý tưởng · Cơ sở · Kỹ thuật · Bản vẽ thi công

Cơ sở: The universal baseline — without it no other use can function. Set at every active stage. Mirrors the canonical LOD progression: concept G1/G2 → schematic G2 → detailed G3/A2 → construction G3/A2/D2. ARCH ST1=G2 enforces the Decree 217 khoản 3(c) minimum deliverable (3D location, principal dimensions of main components, infrastructure connections). D2 at ST4 provides the regulatory documentation layer required for permit/appraisal.

Thực chất là gì

Design Authoring là việc dùng phần mềm BIM tạo mô hình thông tin công trình có tham số, nơi mỗi đối tượng (tường, dầm, ống gió, thiết bị) mang cả hình học 3D lẫn dữ liệu phi hình học: vật liệu, thông số kỹ thuật, phân loại. Khác với "vẽ mô hình 3D" thông thường — vốn chỉ tạo khối hình để nhìn — authoring tạo ra một cơ sở dữ liệu công trình: sửa một đối tượng thì mọi bản vẽ, mặt cắt và bảng thống kê phát sinh từ nó tự cập nhật. Mô hình trở thành nguồn dữ liệu gốc duy nhất để trích xuất bản vẽ, khối lượng và dữ liệu cho các BIM Use khác. Mỗi đối tượng được gán mức độ thông tin cần thiết (LOIN) theo ISO 7817-1:2024 để xác định lượng thông tin vừa đủ ở từng giai đoạn — không thừa, không thiếu.

Khi nào nên làm

Nên làm ngay từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi với mọi công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên — đây là yêu cầu bắt buộc theo NĐ 217/2026/NĐ-CP, Điều 8 khoản 1 điểm a. Đặc biệt đáng làm với dự án nhiều bộ môn, hình học phức tạp, cần trích xuất khối lượng chính xác, hoặc phải bàn giao dữ liệu phục vụ vận hành.

Điều kiện tiên quyết

  • Đã có EIR và BEP xác định LOIN, hệ toạ độ gốc chung và quy ước đặt tên theo ISO 19650-2
  • Dữ liệu hiện trạng: khảo sát địa hình, ranh đất, point cloud nếu là dự án cải tạo
  • Thư viện đối tượng chuẩn và template riêng cho từng bộ môn
  • Nhân sự được đào tạo authoring và một BIM Manager điều phối
  • Hợp đồng nêu rõ quyền và sở hữu dữ liệu BIM (Điều 8 khoản 6)

Đầu vào

BẮT BUỘCEIR — Yêu cầu trao đổi thông tin của chủ đầu tư

Chủ đầu tư (appointing party) · .pdf / .docx

BẮT BUỘCBEP có ma trận LOIN

Nhà thầu chính (lead appointed party) · .pdf / .docx

BẮT BUỘCNhiệm vụ và yêu cầu thiết kế

Chủ đầu tư · .pdf / .xlsx

BẮT BUỘCDanh mục quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng

Chủ đầu tư · .pdf

BẮT BUỘCTemplate và thư viện đối tượng bộ môn

Nhà thầu chính · .rvt / .pln / .ifc

TUỲ CHỌNDữ liệu khảo sát / point cloud

Tổ khảo sát (task team) · .rcp / .e57 / .las

TUỲ CHỌNMô hình bộ môn liên quan để tham chiếu

Tổ bộ môn khác · IFC

Đầu ra

Mô hình bộ môn (kiến trúc / kết cấu / MEP)

gốc (.rvt / .pln / .dgn) + IFCNhà thầu chính · phát hành lên CDE

Đạt khi: Đạt LOIN quy định; qua kiểm tra chất lượng mô hình — không lỗi hình học nghiêm trọng, đủ thuộc tính

Bộ bản vẽ 2D trích xuất từ mô hình

.pdf / .dwgChủ đầu tư

Đạt khi: Khớp mô hình, đúng tiêu chuẩn thể hiện bản vẽ

Bảng thống kê khối lượng và không gian

.xlsx / .ifcTổ dự toán

Đạt khi: Khớp đối tượng trong mô hình, truy được về đối tượng gốc

Mô hình nộp thẩm định

IFC hoặc định dạng mở khácCơ quan chuyên môn về xây dựng

Đạt khi: Thể hiện vị trí, hình dạng không gian 3D, kích thước chủ yếu các bộ phận chính và phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật (Điều 8 khoản 3)

Quy trình tổng quát

1

Thiết lập môi trường và template

Thiết lập hệ toạ độ gốc chung, đơn vị, template và thư viện đối tượng theo BEP. Bảo đảm mọi bộ môn dùng chung một điểm gốc — bỏ qua bước này thì đến khi phối hợp mô hình sẽ không chồng khít.

BIM Manager · Revit · Civil 3D (hạ tầng) · Advance Steel (kết cấu thép)Template dự án đã chuẩn hoá

2

Dựng khối ý tưởng

Tạo khối hình sơ bộ, kiểm tra các chỉ tiêu quy hoạch: mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, chiều cao, khoảng lùi.

Kiến trúc sư · Forma cho dựng khối ý tưởng, sau đó chuyển sang RevitMô hình ý tưởng

3

Phát triển mô hình theo bộ môn

Mỗi tổ bộ môn dựng đối tượng tham số với mức thông tin tăng dần theo giai đoạn. Không dựng chi tiết vượt mức LOIN đã chốt.

Tổ bộ môn (task team) · Revit (kiến trúc, kết cấu, MEP) · Civil 3D (hạ tầng) · Advance Steel (kết cấu thép)Mô hình bộ môn đang thực hiện (WIP)

4

Gán dữ liệu và phân loại

Gán thuộc tính, mã phân loại, rồi kiểm tra mô hình có đạt LOIN không bằng bộ đặc tả IDS (Information Delivery Specification).

Tổ bộ môn + BIM Coordinator · Revit (thuộc tính & phân loại) · Solibri (kiểm tra IDS)Mô hình giàu dữ liệu, đạt LOIN

5

Kiểm tra chất lượng mô hình

Chạy kiểm tra tự động: đối tượng trùng lặp, thiếu thuộc tính, phân loại sai, hình học hở. Đây là cổng chất lượng trước khi phát hành.

BIM Coordinator · Navisworks Manage · SolibriBáo cáo kiểm tra chất lượng

6

Xuất bản vẽ và thống kê

Trích xuất bản vẽ, mặt cắt, bảng khối lượng trực tiếp từ mô hình — không vẽ lại thủ công, vì vẽ lại là mất tính đồng bộ.

Tổ bộ môn · RevitHồ sơ bản vẽ và bảng thống kê

7

Xuất IFC và phát hành lên CDE

Xuất IFC, đặt tên đúng quy ước, phát hành với trạng thái Shared hoặc Published. Mô hình đã được chủ đầu tư chấp thuận và phát hành trên CDE là cơ sở đối chiếu (Điều 8 khoản 4).

BIM Coordinator · Forma Data Management · Forma Design Collaboration (CDE)Vùng chứa thông tin đã phát hành

Sơ đồ

Mô hình liên hợp và đầu ra
Nguồn dữ liệu gốc duy nhất (IFC)
Bản vẽ 2D
Thống kê khối lượng
Hồ sơ nộp thẩm định
Authoring theo bộ môn
Kiến trúc — Revit
Kết cấu — Revit / Advance Steel
MEP — Revit
Đầu vào
EIR
BEP + LOIN
Khảo sát / Point cloud

Sửa một chỗ → cập nhật toàn bộ

CDE theo ISO 19650

Sai lầm thường gặp

Mô hình nhìn đẹp nhưng không rút được khối lượng hay bản vẽ đúng

Vì: Chỉ dựng hình học, không gán thuộc tính và phân loại

Sửa: Bắt buộc qua kiểm tra IDS đạt LOIN trước khi phát hành

Mô hình các bộ môn không chồng khít khi phối hợp

Vì: Mỗi bộ môn dùng điểm gốc hoặc hệ toạ độ khác nhau

Sửa: Thiết lập điểm gốc và điểm khảo sát chung ngay trong template

Mô hình chi tiết quá mức, file nặng, tiến độ chậm

Vì: Không tuân LOIN, dựng mọi thứ ở mức chi tiết cao nhất

Sửa: Áp LOIN vừa đủ theo ISO 7817-1 cho từng giai đoạn

Đổi phần mềm hoặc đổi đối tác là mất dữ liệu

Vì: Chỉ giữ định dạng gốc, không xuất định dạng mở

Sửa: Chuẩn hoá xuất IFC song song với định dạng gốc theo Điều 8 khoản 3

Đo lường hiệu quả

Tỷ lệ đối tượng đạt LOINMục tiêu nội bộ

Số đối tượng đạt chia tổng số đối tượng, đo qua kiểm tra IDS

Mốc: chưa có mốc độc lập — tự đặt mục tiêu nội bộ

Số lỗi chất lượng mô hình trên 1000 đối tượngMục tiêu nội bộ

Đếm lỗi từ báo cáo Solibri hoặc WebChecker

Mốc: chưa có mốc độc lập — tự đặt mục tiêu nội bộ

Thời gian trích xuất hồ sơ bản vẽMục tiêu nội bộ

Giờ công từ mô hình đến bộ bản vẽ phát hành

Mốc: chưa có mốc độc lập — tự đặt mục tiêu nội bộ

Căn cứ pháp lý

Bắt buộc với công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên, kể từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế–kỹ thuật (Điều 8 khoản 1 điểm a). Khi trình thẩm định, dữ liệu BIM được cung cấp ở định dạng chuẩn mở IFC hoặc định dạng mở khác phù hợp với đặc thù, tính chất của công trình; cơ quan có thẩm quyền được yêu cầu nộp thêm định dạng gốc để đối chiếu (NĐ 217/2026/NĐ-CP, Điều 8 khoản 3 điểm a và điểm b). Nội dung tối thiểu phải thể hiện vị trí, hình dạng không gian 3D, kích thước chủ yếu các bộ phận chính và phương án kết nối hạ tầng kỹ thuật.

Nguồn

Chính thứcBắt buộc BIM từ cấp II, định dạng nộp thẩm định, nội dung tối thiểu NĐ 217/2026/NĐ-CP, Điều 8 (2026)
Chính thứcKhái niệm và phương pháp LOIN ISO 7817-1:2024 (2024)
Chính thứcVai trò appointing party / lead appointed party / task team UK BIM Framework — ISO 19650 Guidance Part 2 (2021)
Học thuậtMức áp dụng BIM ở Việt Nam sau một thập kỷ và các rào cản còn lại Challenges in Adopting BIM in Vietnam: A Decade's Perspective (EASEC 2024), Springer (2025)

Chỉ dùng nguồn chính thức (văn bản pháp luật, tiêu chuẩn) và nguồn học thuật bình duyệt. Không dẫn số liệu quảng bá của nhà cung cấp phần mềm hay nguồn báo chí. Tài liệu tham khảo — không thay thế tư vấn pháp lý.