B
BIMKit
Tất cả BIM Use
Thi côngChuyên sâu

Quy hoạch mặt bằng thi công

Site Utilisation Planning

Bố trí và tối ưu hóa vị trí cẩu tháp, kho bãi, lán trại, trạm điện, tuyến giao thông nội bộ công trường theo từng giai đoạn thi công trong không gian 3D.

Công cụ thường dùng

Navisworks, Synchro, Revit (mô hình tạm)

Giá trị mang lại

Giảm xung đột cẩu và tai nạn công trường; tối ưu logistics vật tư, giảm thời gian chờ

Mức áp dụng tại Việt Nam

Được áp dụng ở dự án nhà cao tầng và khu đô thị lớn ở TP.HCM và Hà Nội.

Mức độ thông tin cần thiết (LOIN)

G = Hình học · A = Thuộc tính · D = Tài liệu (phương pháp ISO 7817-1:2024). Ô trống nghĩa là use này không đặt yêu cầu riêng cho bộ môn/giai đoạn đó.

Bộ mônÝ tưởngCơ sởKỹ thuậtBản vẽ thi côngHoàn công / Vận hành
Kiến trúcG2·A1·D0G3·A1·D1
Kết cấuG2·A1·D0G3·A1·D1
Cơ khí (HVAC)
Điện
Cấp thoát nước

Giai đoạn trọng yếu: Kỹ thuật · Bản vẽ thi công

Cơ sở: Construction site layout & logistics (temporary works, cranes, hoarding, access roads). ARCH/STRU only: permanent structure + temporary elements. ST3 general layout ~LOD300 (G2); ST4 construction-phase layout needs ~LOD350 specific components (G3). A1 for temporary-element type attributes; D1 links HSE/site plan requirements at ST4.

Thực chất là gì

Quy hoạch mặt bằng thi công (Site Utilisation Planning) là việc dựng mô hình 3D bố trí toàn bộ hạ tầng tạm thời phục vụ thi công ngay trên mặt bằng dự án: vị trí và bán kính hoạt động của cẩu tháp hoặc cẩu tự hành theo biểu đồ tải trọng, tuyến vận chuyển nội bộ cho xe và vật tư, bãi tập kết cấu kiện và vật liệu, lán trại và văn phòng công trường, trạm điện nước tạm, hàng rào, lối thoát hiểm và biển báo an toàn. Khác với một bản vẽ mặt bằng tổng thể vẽ một lần rồi treo cố định ở lán chỉ huy, mặt bằng thi công dựng bằng BIM là một chuỗi mô hình theo từng giai đoạn — bố trí lúc đào móng khác bố trí lúc dựng kết cấu, khác bố trí lúc hoàn thiện — và được kiểm tra xung đột không gian giữa các phần tử tạm với nhau và với công trình chính, tương tự cách Phối hợp đa bộ môn kiểm tra xung đột giữa các bộ môn thiết kế. Mặt bằng gắn chặt với tiến độ thi công, nhưng phần mô phỏng trình tự theo trục thời gian thuộc về use Mô phỏng tiến độ (4D) riêng — ở đây chỉ tập trung vào không gian bố trí đúng của từng giai đoạn, không lặp lại nội dung 4D. Trọng tâm kỹ thuật quan trọng nhất là kiểm tra tầm với và tải trọng cẩu theo đúng biểu đồ của thiết bị đã chọn, vì bố trí cẩu theo kinh nghiệm mà không đối chiếu tải trọng thực tế là nguyên nhân phổ biến của sự cố nâng hạ tại Việt Nam.

Khi nào nên làm

Đáng làm với công trình cao tầng, mặt bằng đô thị chật hẹp, dự án có nhiều nhà thầu phụ hoạt động đồng thời, dùng cẩu tháp hoặc cẩu tự hành tải trọng lớn, hoặc thi công kéo dài nhiều giai đoạn với mặt bằng thay đổi liên tục. Với công trình quy mô nhỏ, mặt bằng rộng rãi và chỉ một nhà thầu, một sơ đồ bố trí 2D truyền thống thường đã đủ và không cần dựng mô hình 3D riêng.

Điều kiện tiên quyết

  • Mô hình phối hợp kiến trúc – kết cấu ở giai đoạn hiện tại, đủ để biết hình dạng thực của công trình chính và công trình lân cận
  • Tiến độ thi công tổng thể đã phân kỳ theo giai đoạn, phối hợp với use Mô phỏng tiến độ (4D)
  • Dữ liệu hiện trạng: ranh giới đất, công trình lân cận, hạ tầng ngầm và nổi hiện hữu
  • Biểu đồ tải trọng theo tầm với (load chart) của cẩu tháp hoặc cẩu tự hành dự kiến sử dụng
  • Quy chuẩn an toàn thi công (QCVN 18:2021/BXD) và giấy phép sử dụng vỉa hè, lòng đường nếu công trường giáp đường công cộng

Đầu vào

BẮT BUỘCMô hình phối hợp kiến trúc – kết cấu hiện hành

Tổ bộ môn thiết kế (task team) · .rvt / IFC

BẮT BUỘCBản đồ hiện trạng, ranh giới đất và công trình lân cận

Tổ khảo sát (task team) · .dwg / .rcp

BẮT BUỘCTiến độ thi công tổng thể theo giai đoạn

Nhà thầu chính (lead appointed party) · .mpp / .xer

BẮT BUỘCBiểu đồ tải trọng – tầm với của cẩu tháp hoặc cẩu tự hành

Nhà cung cấp thiết bị nâng · .pdf

TUỲ CHỌNBiện pháp thi công theo từng giai đoạn

Nhà thầu chính · .pdf / .dwg

TUỲ CHỌNQuy định an toàn công trường và giấy phép sử dụng đất công cộng

Chủ đầu tư · cơ quan quản lý địa phương · .pdf

Đầu ra

Mô hình mặt bằng thi công theo từng giai đoạn

.rvt / .nwd / IFCNhà thầu chính · Chủ đầu tư

Đạt khi: Mọi vùng chức năng (cẩu, kho bãi, lán trại, tuyến vận chuyển) không chồng lấn và đạt khoảng cách an toàn tối thiểu theo quy chuẩn

Bản vẽ mặt bằng tổng thể công trường cho mỗi giai đoạn

.pdf / .dwgBan chỉ huy công trường

Đạt khi: Thể hiện đủ hàng rào, lối thoát hiểm, biển báo và vùng làm việc của cẩu theo đúng quy chuẩn an toàn

Báo cáo kiểm tra tầm với và tải trọng cẩu (lift study)

.pdf / .xlsxĐội vận hành thiết bị nâng

Đạt khi: Mọi cấu kiện nặng nhất trong kế hoạch nâng nằm trong vùng cho phép của biểu đồ tải ở bán kính tương ứng

Kế hoạch giao thông nội bộ và kết nối với đường công cộng

.pdf / .dwgChủ đầu tư · cơ quan quản lý giao thông địa phương

Đạt khi: Tuyến ra vào không xung đột giờ cao điểm khu vực, có phương án tuyến thay thế

Quy trình tổng quát

1

Mô hình hoá hiện trạng công trường

Dựng mô hình ranh giới đất, công trình lân cận và hạ tầng ngầm/nổi hiện hữu làm nền cho bố trí mặt bằng. Sai lệch ở bước này kéo theo sai lệch khoảng cách an toàn ở mọi bước sau.

Tổ khảo sát · BIM Coordinator · Civil 3D · RevitMô hình hiện trạng công trường

2

Phân kỳ mặt bằng theo giai đoạn thi công

Chia mặt bằng thành các phase bám theo tiến độ thi công tổng thể — móng, kết cấu, hoàn thiện — để mỗi giai đoạn có một bố trí riêng thay vì dùng chung một mặt bằng cho cả dự án.

BIM Manager · Chỉ huy trưởng công trường · Revit (phasing) · Navisworks TimeLinerCác phase mặt bằng thi công

3

Bố trí cẩu — kiểm tra tầm với và tải trọng

Đặt vị trí cẩu tháp hoặc cẩu tự hành bằng đối tượng tham số, đối chiếu bán kính hoạt động và tải trọng ở từng bán kính với biểu đồ tải của thiết bị đã chọn cho cấu kiện nặng nhất trong kế hoạch nâng.

Kỹ sư thiết bị · BIM Coordinator · Revit · Navisworks (kiểm tra vùng quét)Vị trí cẩu đã kiểm chứng theo tải trọng

4

Bố trí bãi tập kết, lán trại và tuyến vận chuyển nội bộ

Sắp xếp bãi vật tư, lán trại công nhân, trạm điện nước tạm và tuyến di chuyển của xe, người theo luồng công việc thực tế của giai đoạn đang xét, không theo vị trí thuận tiện để vẽ.

Chỉ huy công trường · Revit · Civil 3DMặt bằng logistics công trường

5

Kiểm tra xung đột không gian mặt bằng

Chạy kiểm tra xung đột giữa vùng quét của các cẩu, giữa cẩu với công trình lân cận, và giữa tuyến vận chuyển với khu vực đang thi công — ở mọi góc quay cần, không chỉ ở vị trí tĩnh.

BIM Coordinator · Navisworks Clash DetectiveBáo cáo xung đột mặt bằng

6

Bổ sung yếu tố an toàn công trường

Thêm hàng rào, lối thoát hiểm, biển báo và khoảng cách an toàn theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thi công vào mô hình mặt bằng của từng giai đoạn.

An toàn lao động · BIM Coordinator · Revit (annotation & family an toàn)Mặt bằng đã bổ sung yếu tố an toàn

7

Phê duyệt và phát hành mặt bằng lên CDE

Trình chủ đầu tư hoặc ban an toàn duyệt, sau đó phát hành mặt bằng của giai đoạn lên CDE trước khi giai đoạn thi công tương ứng bắt đầu.

Chủ đầu tư · BIM Manager · Forma Data Management (CDE)Mặt bằng thi công đã phát hành

Sơ đồ

Khảo sát & BIM Coordinator
1Mô hình hiện trạng công trường
2Phân kỳ mặt bằng theo giai đoạn
Chỉ huy công trường & kỹ sư thiết bị
3Bố trí cẩu — kiểm tra tầm với & tải trọng
4Bố trí bãi tập kết, lán trại, tuyến vận chuyển
5Kiểm tra xung đột không gian mặt bằng
An toàn lao động
6Bổ sung hàng rào, lối thoát hiểm, biển báo an toàn
Chủ đầu tư
7Phê duyệt & phát hành mặt bằng giai đoạn
Phát hiện xung đột tầm với / tải trọng → điều chỉnh lại vị trí cẩu hoặc trình tự nâng, không hạ tải trọng cho vừa mặt bằng đã vẽ

Lặp lại toàn bộ chu trình cho mỗi giai đoạn thi công — mặt bằng dựng một lần cho cả dự án rồi treo cố định là sai lầm phổ biến nhất của use này

Sai lầm thường gặp

Mặt bằng thi công chỉ vẽ một lần ở đầu dự án, không đổi khi chuyển từ giai đoạn móng sang kết cấu hoặc hoàn thiện

Vì: Xem mặt bằng thi công là một bản vẽ tĩnh thay vì một chuỗi mô hình theo phase, không phối hợp với tiến độ tổng thể

Sửa: Gắn mặt bằng vào từng phase của mô hình, làm mới trước mỗi mốc chuyển giai đoạn quan trọng và phối hợp chặt với use Mô phỏng tiến độ (4D)

Cẩu tháp không nâng được cấu kiện nặng nhất ở vị trí xa nhất — phát hiện sau khi cẩu đã dựng xong

Vì: Bố trí cẩu theo kinh nghiệm hoặc theo mặt bằng dự án trước, không đối chiếu biểu đồ tải trọng – tầm với thực tế của model cẩu đã chọn

Sửa: Kiểm tra tầm với và tải trọng bằng đối tượng cẩu tham số theo đúng load chart của nhà sản xuất trước khi cố định vị trí, không chỉ trước khi ký hợp đồng thuê cẩu

Xe vận chuyển bê tông và vật tư ùn tắc ở cổng công trường vào giờ cao điểm, ảnh hưởng giao thông khu vực và tiến độ đổ bê tông

Vì: Chỉ tối ưu logistics bên trong hàng rào công trường, bỏ qua tuyến đường và khung giờ cao điểm của khu vực xung quanh

Sửa: Mô phỏng tuyến vận chuyển từ ngoài vào công trường và phối hợp với cơ quan quản lý giao thông địa phương về khung giờ ra vào

Hai cẩu tháp va chạm cần khi cùng vận hành trong vùng giao nhau

Vì: Không kiểm tra vùng giao thoa (interference zone) giữa các cẩu ở mọi góc quay khi lập mặt bằng, chỉ kiểm tra ở vị trí tĩnh

Sửa: Chạy kiểm tra xung đột cho toàn bộ vùng quét của cần cẩu ở mọi góc quay và thiết lập quy tắc ưu tiên vận hành giữa các cẩu

Đo lường hiệu quả

Số xung đột mặt bằng phát hiện trước khi huy động thiết bị ra hiện trườngMục tiêu nội bộ

Đếm số xung đột (cẩu–cẩu, cẩu–công trình lân cận, tuyến vận chuyển–khu vực thi công) từ báo cáo Navisworks Clash Detective trên mô hình mặt bằng của từng giai đoạn

Mốc: chưa có mốc độc lập — tự đặt mục tiêu nội bộ

Tỷ lệ giai đoạn thi công có mặt bằng phát hành đúng hạnMục tiêu nội bộ

Số phase có mặt bằng thi công phát hành trước ngày giai đoạn đó bắt đầu, chia cho tổng số giai đoạn theo tiến độ tổng thể

Mốc: chưa có mốc độc lập — tự đặt mục tiêu nội bộ

Tỷ lệ lượt nâng cấu kiện đã kiểm tra tầm với – tải trọng trước khi thực hiệnMục tiêu nội bộ

Số lượt nâng cấu kiện nặng đã đối chiếu biểu đồ tải cẩu trước khi thi công, chia cho tổng số lượt nâng cấu kiện nặng theo kế hoạch

Mốc: chưa có mốc độc lập — tự đặt mục tiêu nội bộ

Căn cứ pháp lý

KHÔNG có yêu cầu riêng cho quy hoạch mặt bằng thi công trong NĐ 217/2026/NĐ-CP — site_utilisation áp dụng theo Điều 8 nói chung. Cụ thể: Điều 8 khoản 1 điểm a bắt buộc áp dụng BIM với công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên, kể từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế – kỹ thuật; Điều 8 khoản 2 giao phạm vi, nội dung và yêu cầu thông tin của mặt bằng thi công cho thoả thuận hợp đồng và BEP giữa các bên. Yêu cầu cụ thể về hàng rào, lối thoát hiểm và khoảng cách an toàn khi vận hành cẩu nằm ở quy chuẩn kỹ thuật riêng về an toàn thi công (QCVN 18:2021/BXD), không phải nghĩa vụ BIM theo NĐ 217. Hệ quả thực tiễn: dựng mặt bằng thi công bằng BIM là lựa chọn kỹ thuật và hợp đồng để thực hiện tốt hơn nghĩa vụ an toàn đã có sẵn, không phải một nghĩa vụ luật định riêng cho use này.

Nguồn

Chính thứcBắt buộc BIM từ cấp II; phạm vi và nội dung mặt bằng thi công theo thoả thuận hợp đồng NĐ 217/2026/NĐ-CP, Điều 8 — Công báo Chính phủ (2026)
Chính thứcKhái niệm và phương pháp xác định mức thông tin cần thiết (LOIN) ISO 7817-1:2024 (2024)
Chính thứcYêu cầu an toàn về lối thoát nạn, hàng rào và biện pháp bảo vệ trong thi công xây dựng QCVN 18:2021/BXD — Bộ Xây dựng (2021)
Học thuậtPhương pháp tích hợp GIS và BIM để xác định vị trí tối ưu của cẩu tháp trên công trường Journal of Information Technology in Construction (ITcon), Vol. 17 (2012)

Chỉ dùng nguồn chính thức (văn bản pháp luật, tiêu chuẩn) và nguồn học thuật bình duyệt. Không dẫn số liệu quảng bá của nhà cung cấp phần mềm hay nguồn báo chí. Tài liệu tham khảo — không thay thế tư vấn pháp lý.