B
BIMKit
CDE — Môi trường dữ liệu chung

Hướng dẫn Forma Data Management

Sổ tay sử dụng nhanh Forma Data Management (Autodesk Docs) bằng tiếng Việt: 34 chủ đề theo vai trò. Tên công cụ, nút và menu giữ nguyên tiếng Anh để đối chiếu với giao diện.

v0.6 · đối chiếu Autodesk Help 01/10/2026Tải bản PDF (v0.2)

Vai trò

Chọn một vai trò để hiện các mục dành cho vai trò đó, kèm các mục chung (ALL).

P01ALL

Forma Data Management là gì?

Trước khi thao tác, hãy hiểu vai trò của từng công cụ trong quy trình quản lý dữ liệu.

  1. PROJECT
  2. FILES
  3. REVIEWS
  4. TRANSMITTALS
  5. REPORTS
  • Files — khu vực quản lý tài liệu trung tâm của dự án, gồm folder, permissions, versions, attributes, search và sharing.
  • Reviews — đưa file vào quy trình kiểm tra/phê duyệt có trạng thái và người chịu trách nhiệm rõ ràng.
  • Transmittals — phát hành file chính thức tới thành viên hoặc người ngoài dự án và lưu lại lịch sử gửi/nhận.
  • Administration — quản lý members, quyền truy cập, project settings, templates và các cấu hình liên quan.
Forma Data Management là gì?
P02ALL

Dùng sổ tay này như một bản đồ học và làm việc

Hãy dùng sổ tay để nắm quy trình và chọn đúng công cụ; khi cần thao tác chi tiết, mở liên kết Autodesk ở cuối mỗi chủ đề.

Bạn là ai?Đọc trướcSau đó / Khi cần
Người dùng mớiP01–P04, P13–P21, P23, P25, P28, P31–P32Bắt đầu với Files/version; sau đó học Issues, Specifications và Board khi cần
Project Admin / BIM ManagerP01–P12, P19–P29, P31–P33Tập trung setup, permissions, Reviews, Issues, Transmittals và vận hành
Document ControllerP12–P27, P31, P33–P34Tập trung file/version, Issues, Specifications, review, transmittal và audit
Designer / EngineerP04, P13–P21, P23, P25, P28, P31–P32Tập trung file/version/compare, Issues, Board và Desktop Connector
Reviewer / ApproverP01–P04, P16–P21, P23–P25, P31–P32Tập trung compare, markup/issue, Review/Approval và tài liệu cần kiểm tra
Hub AdminP01–P03, P05–P07, P30, P33–P34Tập trung projects, templates, hub members, Library/apps và hub settings

Ba nguồn nên dùng cùng nhau

  • Sổ tay này — giải thích khái niệm, quy trình, cách lựa chọn công cụ, thực hành khuyến nghị và lỗi thường gặp.
  • Autodesk Help — hướng dẫn thao tác chi tiết và thông tin mới nhất về giao diện, quyền truy cập và giới hạn sản phẩm.
  • Learning Center — video và khóa học thực hành; phù hợp khi bạn muốn học theo bài hoặc xem ví dụ từng bước.
P03ALL

Cách hình dung CDE và bộ công cụ

Một dự án được tổ chức tốt không bắt đầu từ việc upload file, mà từ việc xác định ai tạo thông tin, lưu ở đâu, ai được xem/sửa và khi nào tài liệu được phát hành.

  1. CREATE / UPDATE
  2. STORE & VERSION
  3. REVIEW
  4. APPROVE / SHARE
  5. AUDIT
Câu hỏi quản trịCơ chế chính
Tài liệu nằm ở đâu?Files + folder structure
Ai được thấy / sửa?Folder permissions + member/role/company
Tên và metadata có chuẩn không?Naming Standard + Attributes
Bản nào là bản hiện hành?Version History + Current version
Ai kiểm tra/phê duyệt?Reviews + Approval workflow
Phát hành chính thức bằng gì?Transmittals
Kiểm tra lại lịch sử bằng gì?Reports / Files Log / permission reports
P04USER

30 phút đầu tiên cho người dùng mới

Lộ trình tối thiểu giúp người dùng mới tự tin làm việc trong dự án.

  1. OPEN PROJECT
  2. FIND FILE
  3. OPEN / VIEW
  4. VERSION
  5. MARKUP / ISSUE
  6. SHARE
  1. Vào Data Management → Files. Nhận biết folder tree, danh sách file và menu thao tác.
  2. Mở một file. Biết viewer, thông tin file và cách quay lại Files.
  3. Xem Version History. Hiểu file không cần đổi tên mỗi lần cập nhật.
  4. Thử Search and filter. Tìm file theo tên/type/date/attributes thay vì click folder liên tục.
  5. Tạo một markup thử nghiệm. Hiểu markup là lớp ghi chú, không phải một file PDF mới.
  6. Mở Share. Phân biệt share với project member và các lựa chọn khác.
HÌNH SS-01 — Giao diện Data Management > Files
HÌNH SS-01 — Giao diện Data Management > Files
P05ADMIN

Trình tự triển khai một dự án

Thiết lập theo đúng thứ tự giúp giảm việc phải sửa permissions, folders và quy trình sau khi nhóm dự án đã bắt đầu làm việc.

  1. SCOPE
  2. TEMPLATE
  3. MEMBERS
  4. FOLDERS
  5. PERMISSIONS
  6. WORKFLOWS
  7. PILOT
  8. GO-LIVE
  1. Xác định phạm vi. Ai tham gia, bộ môn/công ty nào liên quan, tài liệu nào là bản ghi chính thức và luồng review/phát hành diễn ra như thế nào.
  2. Chọn template. Nếu tổ chức có nhiều dự án tương tự, ưu tiên Project Template để tái sử dụng cấu hình.
  3. Chuẩn hóa mô hình người dùng. Xác định Role/Company trước, sau đó mới bổ sung Member cụ thể.
  4. Tạo folder và permissions. Thiết kế các folder cấp cao rõ ràng để tận dụng cơ chế kế thừa quyền.
  5. Thiết lập Naming/Attributes. Chỉ áp dụng ở nơi thực sự cần kiểm soát; tránh tạo quy tắc phức tạp không cần thiết.
  6. Cấu hình Reviews/Transmittals trước khi dự án bắt đầu phát hành hồ sơ.
  7. Thử nghiệm với 3–5 người dùng. Kiểm tra cả web và Desktop Connector nếu nhóm làm việc với file trên máy.
P06ADMIN

Members, Roles, Companies: xác định “ai” trước khi gán “quyền gì”

Quản lý quyền truy cập hiệu quả bắt đầu từ mô hình người dùng, thay vì gán quyền riêng lẻ cho từng email.

  1. MEMBER
  2. ROLE / COMPANY
  3. PROJECT ACCESS
  4. FOLDER PERMISSION
Thành phầnNên dùng khi
MemberCá nhân cụ thể hoặc trường hợp không phù hợp với Role/Company chung
RoleNhiều người cùng chức năng: BIM Coordinator, Architect, Designer, PM…
CompanyNhiều người cùng tổ chức, ví dụ: nhà thầu/tư vấn/giám sát,…
Project AdminNhóm nhỏ chịu trách nhiệm quản trị project
  • Quy tắc 1 — Product access và folder permission là hai lớp khác nhau. Khi người dùng vào được dự án nhưng không thấy file, hãy kiểm tra cả hai.
  • Quy tắc 2 — Với cấu hình lặp lại, Role/Company giúp thêm hoặc thay đổi người dùng dễ hơn so với gán nhiều permissions cá nhân. Do đó, ưu tiên thiết lập theo Role/Company trong các quy trình làm việc, phân quyền và cộng tác.
  • Quy tắc 3 — Nên có nhiều hơn một Project Admin để tránh phụ thuộc một người.
HÌNH SS-02 — Project Admin > Members và các lớp quyền truy cập
HÌNH SS-02 — Project Admin > Members và các lớp quyền truy cập
P07ADMIN

Project Templates: chuẩn hóa thay vì thiết lập lại

Project Template giúp tổ chức áp dụng cùng một bộ quy tắc quản trị trên nhiều dự án mà không phải thiết lập lại từ đầu.

Nên đưa gì vào template?

NhómVí dụ
People / accessCác member mặc định cần có; roles/companies liên quan
FilesFolder structure và các file chuẩn
Data Management settingsNaming/attributes phù hợp, Reviews workflow
ReportsReport templates/schedules/settings được hỗ trợ
  • Quyền thiết lập — Project Admin có thể tạo Project Template nếu được Hub Admin cho phép. Hub Admin quản lý Project Templates và quyền tạo template ở cấp Hub.
  • Khuyến nghị — tạo template theo loại dự án hoặc phương thức triển khai, thay vì một template quá lớn cho mọi trường hợp.
  • Phân công quản lý — chỉ định một nhóm nhỏ Project Admin chịu trách nhiệm cập nhật template khi Autodesk thay đổi tính năng.
HÌNH SS-03 — Project Template và cấu hình Data Management
HÌNH SS-03 — Project Template và cấu hình Data Management
P08ADMIN

Folder Structure: đơn giản, rõ mục đích và dễ gán quyền

Folder nên phản ánh luồng thông tin và trách nhiệm, không phản ánh tên từng cá nhân.

Ví dụ cấu trúc khái niệmÝ nghĩa
01_WIPKhu vực làm việc nội bộ / đang phát triển
02_SHAREDNội dung đã sẵn sàng để chia sẻ phối hợp
03_PUBLISHEDNội dung được phát hành/được chấp thuận theo governance dự án
04_ARCHIVELưu trữ theo quy định nội bộ nếu cần
  • Giữ các parent folder ổn định. Permission inheritance hoạt động tốt nhất khi cấu trúc cấp cao phản ánh rõ ranh giới quyền truy cập.
  • Tránh tạo quá nhiều tầng folder. Cấu trúc quá sâu làm việc tìm kiếm, phân quyền và sử dụng Desktop Connector khó hơn.
  • Không nên dùng folder để thay cho metadata. Khi cần lọc theo discipline, status hoặc revision, Attributes thường hiệu quả hơn.
HÌNH SS-03B — Ví dụ CÁC cấu trúc folder cấp caoHÌNH SS-03B — Ví dụ CÁC cấu trúc folder cấp cao
HÌNH SS-03B — Ví dụ CÁC cấu trúc folder cấp cao
Công cụ BIMKit:Tạo cây thư mục CDE WIP / SHARED / PUBLISHED / ARCHIVE cho dự án của bạn
P09ADMIN

Folder Permissions: WHO + WHERE + WHAT

Đây là cách hình dung đơn giản nhất để Project Admin kiểm soát quyền truy cập.

  1. WHOMember / Role / Company
  2. WHEREFolder
  3. WHATPermission level
  • Inheritance — subfolder tự động kế thừa permission từ parent. Khi thay đổi quyền ở subfolder, hãy kiểm tra cách kế thừa hiện hành để tránh cấp quyền ngoài ý muốn.
  • Assignment — có thể cấp quyền theo tên/email, Role, Company hoặc Everyone tùy nhu cầu của dự án.
  • Manage — người có quyền quản trị phù hợp có thể cập nhật folder permissions; Project Admin có quyền quản trị trên toàn dự án.
  • Kiểm tra quyền — permission có thể đến từ nhiều nguồn như Member, Role hoặc Company. Khi người dùng có quyền khác dự kiến, hãy kiểm tra tất cả các nguồn cấp quyền.
HÌNH SS-04 — Folder permissions và quyền được kế thừa
HÌNH SS-04 — Folder permissions và quyền được kế thừa
P10ADMIN

Không chỉ kiểm tra cấu hình — hãy thử quyền như người dùng thực tế

Chỉ đưa vào sử dụng khi các nhóm người dùng mẫu nhìn thấy đúng dữ liệu và thực hiện được đúng các thao tác được phép.

Test personaPhải xác nhận
Designer nội bộThấy WIP của team; upload/version được; không quản trị permission
Tư vấn bên ngoàiChỉ thấy folder được giao; không thấy khu vực nội bộ không liên quan
ReviewerMở được file cần review; thực hiện review theo workflow
Document ControllerTạo share/transmittal/report đúng phạm vi
Project AdminQuản lý member, permission và workflow

Checklist kiểm tra

  • Đăng nhập bằng tài khoản thử nghiệm hoặc nhờ người dùng đại diện cho từng vai trò xác nhận.
  • Kiểm tra cả web và Desktop Connector nếu dự án sử dụng connector.
  • Thử upload, rename/move, tạo version, share và review — không chỉ kiểm tra việc có nhìn thấy folder hay không.
  • Xuất permission report định kỳ nếu dự án có quy mô lớn hoặc nhiều tổ chức bên ngoài tham gia.
P11ADMIN

Naming Standard: kiểm soát tên file ở nơi cần kiểm soát

Dùng Naming Standard để tăng tính nhất quán và khả năng tìm kiếm, không nên áp dụng chỉ vì tính năng này có sẵn.

  1. DEFINE FIELDS
  2. DEFINE VALUES
  3. APPLY TO FOLDER
  4. VALIDATE ON ADD
  • Bắt đầu ở phạm vi nhỏ. Ưu tiên các folder phát hành hoặc cần kiểm soát; chưa nên áp dụng toàn dự án khi nhóm chưa thống nhất quy tắc.
  • Theo từng folder — có thể áp dụng Naming Standard khác nhau cho từng khu vực nếu quy tắc quản trị của dự án yêu cầu.
  • Với folder đã có dữ liệu, hãy kiểm tra điều kiện và giới hạn hiện hành trên Autodesk Help trước khi áp dụng Naming Standard.
HÌNH SS-05 — Naming Standards và phạm vi áp dụng
HÌNH SS-05 — Naming Standards và phạm vi áp dụng
Công cụ BIMKit:Soạn quy ước đặt tên file trước khi cấu hình Naming Standard
P12ADMINALL

Attributes: metadata giúp tìm kiếm, lọc và kiểm soát dữ liệu tốt hơn

Khi folder không đủ để mô tả dữ liệu, hãy dùng attributes thay vì tạo thêm nhiều tầng thư mục.

Metadata có thể giúpVí dụ
Phân loạiDiscipline, Document Type, Package
Theo dõiStatus, Revision, Review Status
Tìm kiếmFilter theo thuộc tính mà không cần nhớ path
Báo cáoExport Files Log với custom attributes
  • Mặc định và tùy chỉnh — Files có system attributes; Project Admin có thể tạo custom attributes để bổ sung dữ liệu có cấu trúc.
  • Required attributes — có thể yêu cầu người dùng nhập giá trị trước khi hoàn tất thao tác ở những folder cần kiểm soát chặt.
  • Naming + metadata — không nên đưa mọi thông tin vào file name. Những thông tin không cần nằm trong tên file có thể được quản lý bằng related/custom attributes.
HÌNH SS-06 — Attributes trong danh sách Files
HÌNH SS-06 — Attributes trong danh sách Files
P13ALL

Files: quy trình làm việc hằng ngày

Files là nơi người dùng làm việc trực tiếp với dữ liệu. Phần này tập trung vào các thao tác thường gặp; xem Autodesk Help khi cần chi tiết về actions và permissions.

  1. FIND
  2. OPEN
  3. ACT
  4. VERSION
  5. SHARE / REVIEW
Tôi muốn…Thao tác thường dùng
Thêm fileUpload
Lấy file gốc về máyDownload source file
Xuất PDF/DWG/RVT có markup/issues khi hỗ trợExport
Đổi vị tríMove / Copy
Theo dõi lịch sửView version history
Chia sẻShare
Đưa đi phê duyệtSubmit for review

Mẹo: thao tác có thể xuất hiện ở folder tree, action bar hoặc menu More (...) của từng item. Nếu không thấy lệnh mong muốn, hãy kiểm tra permission và loại file trước.

HÌNH SS-07 — Files – quy trình làm việc hàng ngày
HÌNH SS-07 — Files – quy trình làm việc hàng ngày
P14ALLDESIGNER

Upload đúng cách: file độc lập, version mới hay file có references?

Chọn cách upload dựa trên loại dữ liệu và mối liên kết giữa các file, thay vì chỉ dùng kéo-thả cho mọi trường hợp.

Tình huốngNên bắt đầu từ
File độc lậpUpload trong Files
Cùng file, bản cập nhật mớiUpload cùng tên + extension để version up
RVT/DWG có linked/reference filesUpload linked files hoặc Desktop Connector/reference workflow
Migration số lượng lớn theo cây folderBulk Upload Tool (kiểm tra điều kiện hiện hành)
  • Linked files — host file và linked files cần được upload bằng cách hỗ trợ references khi cần giữ nguyên quan hệ liên kết.
  • Permission — upload yêu cầu folder permission phù hợp. Nếu lệnh không xuất hiện, hãy kiểm tra quyền truy cập trước.
  • Naming/attributes — folder có áp dụng quy tắc bắt buộc có thể yêu cầu tên file hoặc attributes hợp lệ trước khi upload hoàn tất.
HÌNH SS-08 — Upload file và Upload linked files
HÌNH SS-08 — Upload file và Upload linked files
P15ALLDOCUMENT CONTROLLER

Search, Filter và Files Log: không cần nhớ chính xác file nằm ở đâu

Search và Filter giúp người dùng tìm đúng tài liệu nhanh hơn và giảm phụ thuộc vào việc ghi nhớ cấu trúc folder.

  • Search keyword — tìm theo tên/mô tả/review status/custom attributes; có thể dùng operators theo Help.
  • Filter — lọc theo file type, version, người thêm version, ngày cập nhật, review status và custom attributes.
  • Saved Search — lưu lại các điều kiện tìm kiếm thường dùng; khả năng chia sẻ Saved Search phụ thuộc vào chức năng hiện hành của sản phẩm.
  • Files Log — xuất danh sách file ra XLSX cùng system attributes và custom attributes để kiểm tra hoặc đối soát.
Saved Search gợi ýVí dụ
Đang chờ reviewReview Status = In review
Tài liệu cập nhật gần đâyLast updated = 7 days
Hồ sơ theo disciplineAttribute Discipline = ARC / STR / MEP
Kiểm tra versionCurrent versions + updated by
HÌNH SS-09 — Search and filter trong Files
HÌNH SS-09 — Search and filter trong Files
P16ALL

Version Control: một file, nhiều phiên bản

Hiểu Version Control từ đầu giúp tránh tạo nhiều bản sao của cùng một tài liệu và giữ lịch sử thay đổi rõ ràng.

  1. A101.pdfV1
  2. A101.pdfV2
  3. A101.pdfV3 CURRENT
  • View Version History — xem các version, người cập nhật và attributes của từng version.
  • Compare versions — chọn hai version để xem khác biệt khi file/format hỗ trợ. Xem tiếp P17 để thực hiện và đọc kết quả so sánh.
  • Make current — một số file cho phép đưa version cũ trở thành current. Thao tác này thay đổi phiên bản đang được xem là hiện hành, vì vậy chỉ nên dùng khi có chủ đích.
  • Current version không đồng nghĩa với tổng số version. Một version cũ có thể được đưa trở lại thành current, vì vậy badge hiển thị không nhất thiết phản ánh số lượng version đã tạo.
HÌNH SS-10 — Version History và chọn hai phiên bản để Compare versions
HÌNH SS-10 — Version History và chọn hai phiên bản để Compare versions

Xem thêm trên Autodesk

P17ALL

So sánh phiên bản: xem thay đổi giữa hai phiên bản

Sau khi đã hiểu Version History ở P16, dùng Compare versions để kiểm tra nội dung đã thay đổi giữa hai phiên bản của cùng một file.

  1. VIEW VERSION HISTORY
  2. SELECT 2 VERSIONS
  3. COMPARE VERSIONS
  4. REVIEW CHANGES
  • Bắt đầu từ Version History — nhấp vào badge Version hoặc dùng View version history để mở danh sách các phiên bản của file.
  • Chọn hai phiên bản — đánh dấu đúng hai version cần kiểm tra, sau đó chọn Compare versions.
  • Xem khác biệt — viewer mở chế độ so sánh; cách hiển thị và các công cụ so sánh khả dụng phụ thuộc vào loại file và định dạng được hỗ trợ.
  • Không thay đổi version — Compare versions là thao tác kiểm tra trực quan; nó không tạo version mới và không thay đổi Current version.
HÌNH SS-11 — Compare versions: chọn hai phiên bản và xem khác biệt
HÌNH SS-11 — Compare versions: chọn hai phiên bản và xem khác biệt
P18ALL

Markup hay Issue? Chọn theo mục đích theo dõi

Cả Markup và Issue đều có thể gắn với bản vẽ/model, nhưng chúng phục vụ hai mục đích khác nhau.

Nếu bạn cần…Dùng
Khoanh vùng, ghi chú, chỉ dẫn trực tiếp trên tài liệuMarkup
Giao việc/vấn đề cho người chịu trách nhiệm, có status và theo dõiIssue
Ghi chú riêng khi đang xemPrivate/unpublished markup theo cách hoạt động hiện hành
Thông tin cần cả nhóm thấyPublished markup khi permission cho phép
  • Markup — là lớp ghi chú trên file/sheet. Nếu viewer đáp ứng nhu cầu, không cần tạo thêm bản PDF chỉ để ghi chú.
  • Issue — dùng khi cần giao trách nhiệm và theo dõi: assignee, status, activity history và vị trí trên 2D/3D.
  • Export — khi cần gửi một bản xuất ra ngoài, hãy kiểm tra tùy chọn kèm markups/issues theo định dạng file.
HÌNH SS-12 — Markup và Issue trong Viewer
HÌNH SS-12 — Markup và Issue trong Viewer
P19ALL

Create Issue: biến một vấn đề thành mục theo dõi có người chịu trách nhiệm

Dùng Issue khi cần giao trách nhiệm, theo dõi trạng thái và giữ lịch sử xử lý thay vì chỉ ghi chú trên bản vẽ.

Trường / thao tácÝ nghĩa
TitleTên ngắn gọn để tìm kiếm trong Issues Log
TypePhân loại issue theo category/type đã được cấu hình
StatusTrạng thái xử lý; danh sách khả dụng phụ thuộc project settings
Assigned toMember, role hoặc company chịu trách nhiệm xử lý
Location / PlacementLiên kết issue với vị trí dự án hoặc vị trí trên file/model khi phù hợp
  • Tạo từ Issues tool — mở Issues > Create issue, chọn template nếu có, nhập các trường bắt buộc rồi chọn Create.
  • Tạo ngay trên file/model — có thể đặt Issue trên file 2D/3D hoặc tạo từ markup để giữ đúng ngữ cảnh cần xử lý.
  • Issue Template — template giúp điền sẵn thông tin lặp lại và làm việc tạo issue nhanh, nhất quán hơn.
  • Tạo hàng loạt — trên web có thể import Issues từ Excel/CSV khi cần khởi tạo nhiều issue cùng lúc và có quyền phù hợp.
HÌNH SS-21 — Quy trình tạo một Issue
HÌNH SS-21 — Quy trình tạo một Issue
P20ADMINALL

Manage Issues: lọc, giao việc và theo dõi tới khi đóng

Issues Log là nơi theo dõi tập trung: tìm, lọc, cập nhật trách nhiệm, kiểm tra tiến độ và xuất báo cáo.

Việc cần làmCông cụ thường dùng
Tìm issue cụ thểSearch theo Title hoặc Issue ID
Xem nhóm cần xử lýFilter theo Type, Status, Location, Assignee, Watcher, Due date hoặc custom field
Theo dõi tiến độCập nhật Status, Assigned to, Due date, Comments và Activity log
Mở đúng vị tríDùng Placement để mở file/sheet/model liên quan
Báo cáo / trao đổiExport report hoặc BCF khi được hỗ trợ và có permission phù hợp
  • Status là workflow — project admin có thể cấu hình những status nào được sử dụng; không nên giả định mọi project có cùng một danh sách trạng thái.
  • Manage issues — permission này cho phép người dùng xem, assign, edit và quản lý tất cả issues trong phạm vi tool.
  • Administrator — dành cho admin cần quản lý Issue settings như permissions, types, templates, custom fields, root causes và statuses.
  • Visibility — issue có thể được nhìn thấy khác nhau theo creator, assignee, watcher, role/company và permission; kiểm tra quyền khi người dùng không thấy issue mong đợi.
HÌNH SS-22 — Vòng đời quản lý Issue
HÌNH SS-22 — Vòng đời quản lý Issue
P21ALL

Share, Review, Transmittal hay Bridge?

Chọn cơ chế dựa trên “mục đích của lần gửi”, không dựa trên việc nút nào tiện nhất.

Mục đíchCơ chế
Gửi link cho người đã có accessShare → Project members
Cho người ngoài project truy cập nội dung qua linkShare → Anyone with the link (nếu được bật)
Yêu cầu kiểm tra/phê duyệt có trạng tháiReview
Phát hành file chính thức có lịch sử người gửi/nhậnTransmittal
Chia sẻ dữ liệu sang project/hub khácShare → Another project / Bridge
HÌNH SS-13 — Các lựa chọn trong Share
HÌNH SS-13 — Các lựa chọn trong Share
P23ALL

Reviews: thay việc “xin duyệt truyền thống” bằng quy trình có trạng thái

Dùng Review khi quyết định phê duyệt cần được theo dõi và lưu lại trong dự án.

  1. SUBMIT
  2. REVIEW
  3. APPROVE / REJECT
  4. STATUS / COPY
Dùng Review khiKhông cần Review khi
Cần reviewer/approver rõ ràngChỉ cần gửi link để người khác xem
Cần Approved/Rejected statusChỉ comment nhanh không cần quyết định
Cần theo dõi progress/reminderChỉ chia sẻ dữ liệu sang project khác

Project Admin cần cấu hình Approval workflow trước; sau đó người dùng chọn file trong Files và dùng Submit for review.

P24ADMIN

Thiết kế Approval Workflow: đủ kiểm soát nhưng không quá phức tạp

Số bước review nên phản ánh đúng người có trách nhiệm kiểm tra và phê duyệt trong dự án.

Mô hìnhPhù hợp khi
One Step ApprovalMột nhóm/người chịu trách nhiệm quyết định cuối
Two Step ApprovalCần review kỹ thuật trước bước approval
Multiple-stepQuy trình theo hợp đồng hoặc quy định quản trị thực sự cần nhiều tầng
  • Reviewer/Approver — ưu tiên gán theo Role/Company khi phù hợp để giảm việc cập nhật từng cá nhân.
  • Folder đích — nếu file Approved được copy tới folder có Naming Standard, hãy bảo đảm tên file và metadata đáp ứng quy tắc.
  • Thay đổi workflow — thay đổi cấu hình có thể chỉ áp dụng cho các review tạo sau đó; hãy kiểm tra Autodesk Help trước khi chỉnh workflow đang sử dụng.
  • Thử nghiệm — tạo một review với file mẫu trước khi áp dụng cho tài liệu dự án thật.
HÌNH SS-16 — Thiết lập Approval workflow
HÌNH SS-16 — Thiết lập Approval workflow
P25ALL

Submit → Review → Approve: quy trình người dùng

Người dùng chỉ cần nhớ các bước chính dưới đây. Các tùy chọn nâng cao và trường hợp đặc biệt có thể tra cứu thêm trên Autodesk Help.

  1. SELECT FILES
  2. SUBMIT FOR REVIEW
  3. CHOOSE WORKFLOW
  4. REVIEW / APPROVE
  5. MONITOR PROGRESS
  • Submitter — chọn file → Submit for review → chọn Approval workflow → đặt Review name → Submit.
  • Reviewer/Approver — mở review được giao, kiểm tra nội dung và thực hiện thao tác theo quy trình.
  • Progress — người khởi tạo theo dõi tiến trình trong Reviews và có thể gửi nhắc khi cần.
  • File status — review status hiển thị In review / Approved / Rejected theo tiến trình và kết quả.
HÌNH SS-17 — Submit for review và theo dõi Review progress
HÌNH SS-17 — Submit for review và theo dõi Review progress
P26DOCUMENT CONTROLLERALL

Transmittals: phát hành tài liệu có lịch sử rõ ràng

Dùng Transmittal khi việc gửi file cần trở thành một sự kiện chính thức có sender, recipients, thời điểm và danh sách file.

  1. SELECT FILES
  2. CREATE TRANSMITTAL
  3. RECIPIENTS
  4. MESSAGE
  5. SEND / RECORD LOG
  • Thông tin lưu lại — Transmittals lưu status, Transmittal ID, title, sender, recipients, creation date và số file.
  • Recipients — có thể gửi tới project members; việc gửi cho non-members phụ thuộc vào settings do Project Admin quản lý.
  • Attributes — Project Admin có thể tạo attribute groups để đưa metadata vào transmittal; giá trị được lưu tại thời điểm tạo.
  • Permission — người tạo cần permission phù hợp trên file/folder. Nếu lệnh không xuất hiện, hãy kiểm tra quyền truy cập và Autodesk Help.
HÌNH SS-18 — Create transmittal
HÌNH SS-18 — Create transmittal
P27ADMINDOCUMENT CONTROLLER

Reports & Audit: kiểm tra dự án đang vận hành

Report không chỉ dùng để xuất dữ liệu; nó giúp kiểm tra việc phân quyền, quản lý file và quy trình đang được thực hiện đúng.

Câu hỏi kiểm traNguồn gợi ý
Dự án đang có file và metadata gì?Files Log
Ai đang có quyền trên folder nào?Folder permissions report
Review/Issue status ra sao?Reports phù hợp với công cụ/sản phẩm
Cần gửi định kỳ cho nhóm dự án?Scheduled reports khi được hỗ trợ
  • Files Log — có thể bao gồm các system attributes như path, name, software version, revision, version number, markup, shared, last updated, updated by, review status và custom attributes.
  • Reports — loại report khả dụng phụ thuộc vào product/tool. Một report có trong Build không nhất thiết xuất hiện trong Data Management.
  • Kiểm tra định kỳ — với dự án lớn, nên rà soát quyền truy cập và danh sách file để phát hiện sai lệch sớm.
HÌNH SS-19 — Reports và Export Files Log
HÌNH SS-19 — Reports và Export Files Log
P28DESIGNERALL

Desktop Connector: dữ liệu cloud trong File Explorer

Dùng Desktop Connector khi người dùng cần làm việc với file từ ứng dụng desktop nhưng vẫn lưu và đồng bộ dữ liệu trên Forma.

  1. FORMA CLOUD
  2. DESKTOP CONNECTOR
  3. FILE EXPLORER
  4. REVIT / AUTOCAD / CIVIL 3D
  • Không gian làm việc kết nối — Forma connector xuất hiện trong File Explorer và hiển thị các project/folder đã chọn.
  • Sync — thay đổi trên máy được đồng bộ lên cloud theo cách hoạt động của connector và permission hiện có.
  • Permissions được dùng chung — Desktop Connector sử dụng permission từ Forma; connector không có một lớp permission riêng.
  • Rebrand — từ Desktop Connector 2027.0.0, Autodesk Docs được hiển thị là Autodesk Forma / Forma connector; một số path legacy như ACCDocs vẫn tồn tại.
P29ADMINALL

Đưa vào sử dụng và xử lý sự cố: checklist chung

Một dự án dễ sử dụng cần có cấu hình được kiểm chứng và cách xử lý sự cố theo thứ tự rõ ràng.

Checklist trước khi đưa vào sử dụng

  • Có ít nhất 2 Project Admin phù hợp.
  • Members / Role / Company đã được rà soát; invitation và quyền truy cập hợp lệ.
  • Folder structure đã ổn định ở cấp chính; permissions đã được kiểm tra bằng các vai trò người dùng mẫu.
  • Naming/Attributes chỉ được áp dụng ở nơi nhóm dự án đã hiểu cách nhập dữ liệu.
  • Review workflow đã được thử nghiệm; quy định sử dụng Transmittal đã được thống nhất.
  • Desktop Connector chỉ triển khai cho nhóm thực sự cần; người dùng đã được hướng dẫn Select Projects và Process for viewing.
  • Người dùng biết nơi mở sổ tay này, Autodesk Help và kênh hỗ trợ của dự án/tổ chức.

Thứ tự kiểm tra khi có sự cố

Nếu người dùng gặp tình huống…Kiểm tra theo thứ tự
“Không thấy folder/file”Project access → folder permission → search scope → connector selection
“File read-only”Folder permission → file lock → permission sync
“Upload rồi nhưng không mở được”Upload success → Process for viewing → file support/corruption
“Không Submit for review được”Folder permission → workflow available → file/naming conditions
“Không share ra ngoài được”Permission → public sharing/transmittal setting → policy
P30HUB ADMINADMIN

Hub Admin: quản trị ở cấp tổ chức/hub

Hub Admin tập trung vào chuẩn hóa và quản trị ở cấp hub; Project Admin tập trung vào vận hành một dự án cụ thể.

Hub Admin quản lýVí dụ
ProjectsTạo, tìm, mở và quản lý projects trong hub
Project TemplatesTạo, publish/unpublish, copy, archive và theo dõi mức sử dụng template
Hub MembersQuản lý thành viên ở cấp hub và mời thêm Hub Admin
Library / AppsQuản lý nội dung dùng chung và các ứng dụng được bật cho hub
Hub SettingsThiết lập cơ bản và giới hạn một số quyền của Project Admin

Hub Admin khác Autodesk Account Admin

  • Giới hạn Project Admin — Hub Admin có thể hạn chế việc Project Admin tạo project, project template hoặc company tùy thiết lập hiện hành.
  • Chuẩn hóa trước khi mở rộng — dùng Project Templates và Library để giảm việc mỗi project tự cấu hình theo một cách khác nhau.
HÌNH SS-20 — Phạm vi chính của Hub Admin
HÌNH SS-20 — Phạm vi chính của Hub Admin
P31ALLDOCUMENT CONTROLLER

Specifications: đưa yêu cầu kỹ thuật vào cấu trúc dễ tra cứu

Specifications giúp biến bộ tài liệu PDF dài thành các section có cấu trúc để người dùng dễ tìm và sử dụng trên web/mobile.

BướcĐiều xảy ra
Add SpecificationsUpload PDF vào quy trình publishing
OCRHệ thống đọc thông tin và nhận dạng section code / description
Review & OrganiseKiểm tra, chỉnh sửa và sắp xếp các section trước khi publish
PublishPhát hành specification để project members sử dụng
UpdateĐưa bản cập nhật vào version set phù hợp theo workflow của dự án
  • Quyền tạo/publish — theo Help hiện tại, member cần Create permission hoặc cao hơn để add và publish Specifications.
  • Format được hỗ trợ — Specifications hỗ trợ CSI MasterFormat, CAWS, Uniclass và Other/Unknown để tổ chức section.
  • Version Set — dùng version set để tổ chức các đợt specification và quản lý nội dung cập nhật theo nhóm phát hành.
  • Sau khi publish — project members có thể truy cập specifications đã publish trên web hoặc Autodesk Forma mobile app.
HÌNH SS-23 — Quy trình publish Specifications
HÌNH SS-23 — Quy trình publish Specifications
P32DESIGNERALL

Forma Board: review và cộng tác thiết kế trong không gian trực quan

Board giúp nhóm đặt các tham chiếu thiết kế lên cùng một workspace để so sánh phương án, phản hồi và trình bày mà vẫn giữ kết nối với dữ liệu dự án.

Khả năngDùng khi
Connected referencesĐưa Revit sheets/views, Site Design proposals/analyses và tham chiếu dự án vào board
Option comparisonĐặt các phương án cạnh nhau để so sánh và thống nhất hướng thiết kế
Markup / commentsGhi chú và trao đổi ngay trong bối cảnh đang review
Frames / presentationSắp xếp nội dung thành câu chuyện review hoặc trình bày cho stakeholder
Share / export PDFChia sẻ board hoặc lưu bản PDF khi cần record ngoài workspace
  • Không phải slide tĩnh — Board được thiết kế để giữ review gắn với live project data thay vì xuất hình rồi dựng lại presentation riêng.
  • Cộng tác — hỗ trợ nhiều người cùng làm việc và kiểm soát quyền truy cập vào board được chia sẻ.
  • Design review — phù hợp cho giai đoạn cần khám phá phương án, review thiết kế và thống nhất với stakeholder.
  • Availability — theo Help hiện tại, Board được bao gồm với Forma Data Management và Forma Data Management Essentials; quyền truy cập thực tế vẫn phụ thuộc entitlement/project access.
HÌNH SS-24 — Workflow điển hình với Forma Board
HÌNH SS-24 — Workflow điển hình với Forma Board

Xem thêm trên Autodesk

P33ADMINDOCUMENT CONTROLLERALL

Insight: theo dõi xu hướng, chất lượng và rủi ro từ dữ liệu dự án

Insight tổng hợp dữ liệu dự án thành cards và dashboards để giúp nhóm nắm tình hình, nhận ra xu hướng và xác định điểm cần chú ý.

Khu vựcMục đích
My DashboardTạo góc nhìn tùy chỉnh từ các cards phù hợp với nhu cầu của bạn
DesignTheo dõi dữ liệu liên quan design review, coordination issues và reviews
QualityTheo dõi issue status, activity và root cause liên quan chất lượng
RiskTổng hợp các chỉ số rủi ro khi dữ liệu/entitlement hỗ trợ
Project Controls / SafetyTheo dõi các workflow và chỉ số tương ứng khi sản phẩm cung cấp dữ liệu

Cards phụ thuộc quyền truy cập — những cards và dashboards xuất hiện phụ thuộc products bạn có quyền truy cập và một số khả năng của hub, bao gồm IQ khi áp dụng.

  • My Dashboard — dùng Card Library để chọn các chỉ số cần theo dõi thay vì cố đưa mọi dữ liệu lên một dashboard.
  • Dùng để nhìn xu hướng — Insight phù hợp để quan sát xu hướng, điểm thiếu và rủi ro ở mức tổng hợp; khi cần xử lý chi tiết, quay về tool nguồn như Issues, Reviews hoặc workflow liên quan.
  • Kết hợp với P27 — Reports phù hợp khi cần xuất hoặc gửi dữ liệu; Insight phù hợp khi cần theo dõi trực quan và nhận biết xu hướng theo thời gian.
HÌNH SS-25 — Từ dữ liệu dự án tới Insight dashboard
HÌNH SS-25 — Từ dữ liệu dự án tới Insight dashboard

Xem thêm trên Autodesk

P34ALL

Thuật ngữ và nơi tra cứu thêm

Khi cần kiểm tra một thuật ngữ hoặc xác nhận thao tác mới nhất, hãy bắt đầu từ các nguồn dưới đây.

Thuật ngữGiải thích nhanh
FilesKhu vực quản lý file trung tâm
VersionPhiên bản của cùng một tài liệu
MarkupGhi chú/đánh dấu trên tài liệu
IssueVấn đề cần theo dõi có trách nhiệm/status
ReviewWorkflow kiểm tra/phê duyệt
TransmittalĐợt/phiếu phát hành tài liệu chính thức
BridgeChia sẻ dữ liệu giữa projects/hubs
Hub AdminKhu vực quản trị hub: projects, templates, members, Library, apps và settings
SpecificationsCông cụ publish và tra cứu yêu cầu kỹ thuật theo section
Forma BoardKhông gian cộng tác trực quan cho design review và option comparison
InsightDashboards và analytics tổng hợp dữ liệu dự án
  • Autodesk Help — nguồn tham chiếu chính thức cho thao tác, permissions, giới hạn và thay đổi của sản phẩm.
  • Learning Center — phù hợp để học qua video và khóa học; một số nội dung có thể yêu cầu đăng nhập hoặc đăng ký.

Tên sản phẩm thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Khi cần chi tiết thao tác mới nhất về giao diện, quyền truy cập và giới hạn sản phẩm, đối chiếu Autodesk Help.

Quay về trang CDE